Chữ 冖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冖, chiết tự chữ MỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冖:

冖 mịch

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冖

冖

Chiết tự chữ 冖

Chiết tự chữ mịch bao gồm chữ 丶 乛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

冖 cấu thành từ 2 chữ: 丶, 乛
  • 丶 chủ
  • 乛 ấtdạng2
  • mịch [mịch]

    U+5196, tổng 2 nét, bộ Mịch 冖
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi4;
    Việt bính: mik6;

    冖 mịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 冖

    (Động) Trùm, đậy.
    mịch, như "mịch (bộ gốc: trùm, lấy khăn trùm lên đồ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 冖:

    冖,

    Chữ gần giống 冖

    冞, 毂, 冨, 冩, 斚, 冪, 毫, 鼏, 欎, 龸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 冖 Tự hình chữ 冖 Tự hình chữ 冖 Tự hình chữ 冖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 冖

    mịch冖:mịch (bộ gốc: trùm, lấy khăn trùm lên đồ)
    冖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 冖 Tìm thêm nội dung cho: 冖