Từ: 稗子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稗子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 稗子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàizi] 1. cỏ。稗的俗称。
2. hạt cỏ。稗的种子。
3. cỏ dại。《圣经》上记载的据认为是毒麦的一种田间有害杂草。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稗

bái:rẫy bái (vườn ruộng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
稗子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稗子 Tìm thêm nội dung cho: 稗子