Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 窥伺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窥伺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窥伺 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuīsì] rình; rình mò; canh。暗中观望动静,等待机会(多含贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窥

khuy:khuy thám (dò la)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伺

:tí (chăm sóc)
tứ:tứ cơ (chờ dịp)
窥伺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窥伺 Tìm thêm nội dung cho: 窥伺