Từ: 牵缠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牵缠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牵缠 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiānchán] liên luỵ; liên quan。牵扯;纠缠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵

khiên:cái khiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠

triền:triền miên
牵缠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牵缠 Tìm thêm nội dung cho: 牵缠