Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝招 trong tiếng Trung hiện đại:
[juézhāo] 1. tuyệt kỹ; tay nghề tuyệt vời。(绝招儿)绝技。
2. mẹo; bí quyết。一般人想象不到的手段、计策。
2. mẹo; bí quyết。一般人想象不到的手段、计策。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |

Tìm hình ảnh cho: 绝招 Tìm thêm nội dung cho: 绝招
