Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脉络膜 trong tiếng Trung hiện đại:
[màiluòmó] màng mạch (trong mắt)。眼球里的一层薄膜,由纤维组织、小血管和毛细血管组成,棕红色, 在巩膜和视网膜之间。有吸收眼内分散的光线以免扰乱视觉的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉
| mạch | 脉: | mạch máu; mạch nguồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 络
| lạc | 络: | mạch lạc; lung lạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |

Tìm hình ảnh cho: 脉络膜 Tìm thêm nội dung cho: 脉络膜
