Chữ 鐔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鐔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐔

1. 鐔 cấu thành từ 2 chữ: 金, 覃
  • ghim, găm, kim
  • đàm
  • 2. 鐔 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 覃
  • kim, thực
  • đàm
  • []

    U+9414, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: xin2;
    Việt bính: taam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鐔


    Chữ gần giống với 鐔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鐔

    ,

    Chữ gần giống 鐔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐔 Tự hình chữ 鐔 Tự hình chữ 鐔 Tự hình chữ 鐔

    鐔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐔 Tìm thêm nội dung cho: 鐔