Từ: 脾脏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脾脏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脾脏 trong tiếng Trung hiện đại:

[pízàng] tì tạng; lá lách。脾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾

:tì (lá lách)
tỳ:tỳ (lá lách); tỳ vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脏

táng:táng thuỷ (nước bẩn); táng từ (tục tĩu)
tạng:tạng phủ
脾脏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脾脏 Tìm thêm nội dung cho: 脾脏