Cao su chống va đập cửa

Từ: 腌黄瓜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腌黄瓜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腌黄瓜 trong tiếng Trung hiện đại:

yān huángguā dưa chuột muối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腌

em:em gái
yêm:yêm toản (không sạch sẽ)
êm:êm ả; êm ái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜

dưa:dưa hấu; rau dưa
qua:trái khổ qua
腌黄瓜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腌黄瓜 Tìm thêm nội dung cho: 腌黄瓜