Từ: 菁菁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菁菁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菁菁 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngjīng]
tươi tốt; sum suê (cây cỏ)。草木茂盛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菁

thanh:thanh (xum xuê; củ cải trắng)
tinh:cạo tinh (cạo bột vỏ tre)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菁

thanh:thanh (xum xuê; củ cải trắng)
tinh:cạo tinh (cạo bột vỏ tre)
菁菁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菁菁 Tìm thêm nội dung cho: 菁菁