Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乘数 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngshù] số nhân。乘法运算中用来乘别的数的数,如5 x 3 = 15,其中3是乘数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 乘数 Tìm thêm nội dung cho: 乘数
