Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 查清 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháqīng] điều tra rõ。彻底调查清楚。
查清事实,依法处理。
điều tra rõ sự thật, căn cứ theo pháp luật xử lý.
查清那个人的来历。
điều tra rõ lai lịch của người kia.
查清事实,依法处理。
điều tra rõ sự thật, căn cứ theo pháp luật xử lý.
查清那个人的来历。
điều tra rõ lai lịch của người kia.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 查清 Tìm thêm nội dung cho: 查清
