Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腐生 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔshēng] hủ sinh; ăn rỗng。生物分解有机物或已死的生物体,并摄取养分以维持生活,如大多数霉菌、细菌等都以这种方式生活。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 腐生 Tìm thêm nội dung cho: 腐生
