Cao su chống va đập cửa

Từ: 曼妙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曼妙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 曼妙 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànmiào] uyển chuyển; dịu dàng (điệu múa)。 (舞姿)柔美。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼

man:lan man

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙

diệu:diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu
dìu:dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu
díu: 
dẹo:dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại)
dịu:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
xẹo:xiên xẹo
xệu:nhai xệu xạo
曼妙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 曼妙 Tìm thêm nội dung cho: 曼妙