Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆渡 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎidù] 动
1. đưa đò; chở qua sông; đưa sang sông (dùng thuyền để vận chuyển qua sông). 用船运载过河。
先摆渡物资,后摆渡人
chở hàng qua trước, đưa người sang sau
2. sang sông; lên thuyền; ngồi thuyền. 渡船。
会游泳的游泳过去,不会游泳的摆渡过去
người biết bơi thì bơi qua, người không không biết bơi thì ngồi thuyền qua
名
3. con đò; thuyền qua sông. 摆渡的船;渡船。
1. đưa đò; chở qua sông; đưa sang sông (dùng thuyền để vận chuyển qua sông). 用船运载过河。
先摆渡物资,后摆渡人
chở hàng qua trước, đưa người sang sau
2. sang sông; lên thuyền; ngồi thuyền. 渡船。
会游泳的游泳过去,不会游泳的摆渡过去
người biết bơi thì bơi qua, người không không biết bơi thì ngồi thuyền qua
名
3. con đò; thuyền qua sông. 摆渡的船;渡船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渡
| đác | 渡: | lác đác |
| đò | 渡: | bến đò; con đò |
| đạc | 渡: | đĩnh đạc; đồ đạc |
| độ | 渡: | cứu độ |

Tìm hình ảnh cho: 摆渡 Tìm thêm nội dung cho: 摆渡
