Chữ 𤠶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠶, chiết tự chữ CHẰN, CHẰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠶:

𤠶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠶

𤠶

Chiết tự chữ 𤠶

[]

U+024836, tổng 13 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dian1;
Việt bính: ;

𤠶

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠶



chằn, như "chằn tinh (yêu quái), bà chằn" (vhn)
chằng (gdhn)

Chữ gần giống với 𤠶:

, , , , , , , , , , , , 𤠑, 𤠚, 𤠤, 𤠰, 𤠱, 𤠲, 𤠳, 𤠴, 𤠶, 𤠷,

Chữ gần giống 𤠶

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠶 Tự hình chữ 𤠶 Tự hình chữ 𤠶 Tự hình chữ 𤠶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠶

chằn𤠶:chằn tinh (yêu quái), bà chằn
chằng𤠶: 
𤠶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠶 Tìm thêm nội dung cho: 𤠶