Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自用 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyòng] 书
1. tự cho là đúng。自以为是。
刚愎自用
bảo thủ cố chấp; ngang ngạnh cố chấp.
师心自用
cố chấp tự cho mình là đúng không thèm học ai.
2. dùng riêng; cá nhân; tư nhân (sử dụng)。私人使用。
自用摩托车
mô tô riêng; xe máy riêng
1. tự cho là đúng。自以为是。
刚愎自用
bảo thủ cố chấp; ngang ngạnh cố chấp.
师心自用
cố chấp tự cho mình là đúng không thèm học ai.
2. dùng riêng; cá nhân; tư nhân (sử dụng)。私人使用。
自用摩托车
mô tô riêng; xe máy riêng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 自用 Tìm thêm nội dung cho: 自用
