Chữ 𠀍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠀍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠀍:

𠀍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠀍

𠀍

Chiết tự chữ 𠀍

[]

U+02000D, tổng 5 nét, bộ Nhất 一
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: sai3;

𠀍

Nghĩa Trung Việt của từ 𠀍


Chữ gần giống với 𠀍:

㐀, 且, 丕, 世, 丘, 丙, 业, 丛, 东, 丝, 𠀍, 𠀕, 𠀖, 𠀗,

Chữ gần giống 𠀍

Tự hình:

Tự hình chữ 𠀍 Tự hình chữ 𠀍 Tự hình chữ 𠀍 Tự hình chữ 𠀍

𠀍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠀍 Tìm thêm nội dung cho: 𠀍