Chữ 嵕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵕, chiết tự chữ TÔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵕:

嵕 tông

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嵕

嵕

Chiết tự chữ 嵕

Chiết tự chữ tông bao gồm chữ 山 凶 八 夕 hoặc 山 凶 八 夂 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 嵕 cấu thành từ 4 chữ: 山, 凶, 八, 夕
  • 山 san, sơn
  • 凶 hung
  • 八 bát, bắt
  • 夕 tịch
  • 2. 嵕 cấu thành từ 4 chữ: 山, 凶, 八, 夂
  • 山 san, sơn
  • 凶 hung
  • 八 bát, bắt
  • 夂 tri, truy
  • tông [tông]

    U+5D55, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zung1;

    嵕 tông

    Nghĩa Trung Việt của từ 嵕


    § Cũng như tông 嵏
    .

    Chữ gần giống với 嵕:

    㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

    Chữ gần giống 嵕

    嵏, 崀, 峴, 峵, 島, 峷, 峸, 峹, 峺, 峻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嵕 Tự hình chữ 嵕 Tự hình chữ 嵕 Tự hình chữ 嵕

    嵕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嵕 Tìm thêm nội dung cho: 嵕