Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自营 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyíng] bán trực tiếp; tự sản tự tiêu。生产者直接经营自己的产品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |

Tìm hình ảnh cho: 自营 Tìm thêm nội dung cho: 自营
