Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 臭熏熏 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòuxūnxūn] thối tha; hôi hám。形容臭甚,令人生厌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熏
| hun | 熏: | hun đúc; hun khói |
| huân | 熏: | huân thái (thịt cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熏
| hun | 熏: | hun đúc; hun khói |
| huân | 熏: | huân thái (thịt cá) |

Tìm hình ảnh cho: 臭熏熏 Tìm thêm nội dung cho: 臭熏熏
