Từ: 臭熏熏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臭熏熏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臭熏熏 trong tiếng Trung hiện đại:

[chòuxūnxūn] thối tha; hôi hám。形容臭甚,令人生厌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

:xó nhà
:xú uế
:thợ xũ
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熏

hun:hun đúc; hun khói
huân:huân thái (thịt cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熏

hun:hun đúc; hun khói
huân:huân thái (thịt cá)
臭熏熏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臭熏熏 Tìm thêm nội dung cho: 臭熏熏