Từ: 舒坦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舒坦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 舒 • 坦

Nghĩa của 舒坦 trong tiếng Trung hiện đại:

[shū·tan] thoải mái; dễ chịu。舒服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒

thơ舒:thơ thẩn
thư舒:thư thả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坦

ngẩn坦:ngẩn ngơ, ngớ ngẩn
thưỡn坦:thưỡn ngực
thản坦:bình thản
đất坦:đất đai, quả đất, ruộng đất
đật坦:lật đật
đắt坦:đắt đỏ; đắt khách
đứt坦:cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột
舒坦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舒坦 Tìm thêm nội dung cho: 舒坦