Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舒坦 trong tiếng Trung hiện đại:
[shū·tan] thoải mái; dễ chịu。舒服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒
| thơ | 舒: | thơ thẩn |
| thư | 舒: | thư thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坦
| ngẩn | 坦: | ngẩn ngơ, ngớ ngẩn |
| thưỡn | 坦: | thưỡn ngực |
| thản | 坦: | bình thản |
| đất | 坦: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đật | 坦: | lật đật |
| đắt | 坦: | đắt đỏ; đắt khách |
| đứt | 坦: | cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột |

Tìm hình ảnh cho: 舒坦 Tìm thêm nội dung cho: 舒坦
