Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苟同 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒutóng] gật bừa; ừ bừa; chịu đại。随便地同意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苟
| càu | 苟: | càu nhàu |
| cú | 苟: | |
| cảu | 苟: | cảu nhảu, càu nhàu |
| cẩu | 苟: | cẩu thả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 苟同 Tìm thêm nội dung cho: 苟同
