Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 若何 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòhé] như thế nào; thế nào; ra sao。如何。
结果若何,还不得而知。
kết quả như thế nào, vẫn chưa biết được.
结果若何,还不得而知。
kết quả như thế nào, vẫn chưa biết được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |

Tìm hình ảnh cho: 若何 Tìm thêm nội dung cho: 若何
