Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倍道 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèidào] đi gấp; đi rút; đi ngày lẫn đêm。兼程而行;指一日走两日的路程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 倍道 Tìm thêm nội dung cho: 倍道
