Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懒散 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎnsǎn] lười nhác; uể oải; không phấn chấn; lười biếng; lờ đờ; lờ phờ。 形容人精神松懈,行动散漫;不振作。
他平时懒散惯了,受不了这种约束。
anh ấy bình thường lười biếng quen rồi, chịu không nổi sự ràng buộc như thế này.
他平时懒散惯了,受不了这种约束。
anh ấy bình thường lười biếng quen rồi, chịu không nổi sự ràng buộc như thế này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 懒散 Tìm thêm nội dung cho: 懒散
