Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风韵 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngyùn] bộ dạng thuỳ mị; bộ dạng thướt tha (thường chỉ phụ nữ)。优美的姿态(多用于女子)。也作丰韵。
风韵犹存
mãi còn bộ dạng thướt tha.
风韵犹存
mãi còn bộ dạng thướt tha.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 风韵 Tìm thêm nội dung cho: 风韵
