Từ: 茶素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶素:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 茶 • 素

Nghĩa của 茶素 trong tiếng Trung hiện đại:

[chásù] ca-phê-in。有机化合物,分子式 C8 H1 0 O2 N4 ·H2 O,白色有光泽的柱状结晶体,有苦味。多含在咖啡、可可的种子和茶叶中。可做兴奋剂和利尿剂等 。 见〖咖啡碱〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè茶:nước chè, chè chén
sà茶:sà xuống
trà茶:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

tó素:búi tó
tố素:tố (trắng; trong sạch)
茶素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶素 Tìm thêm nội dung cho: 茶素