Từ: 茶农 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶农:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 茶 • 农

Nghĩa của 茶农 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánóng] nông dân trồng chè; nông dân trồng trà。以种植茶树为职业的农民。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè茶:nước chè, chè chén
sà茶:sà xuống
trà茶:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 农

nông农:nghề nông, nông trại
茶农 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶农 Tìm thêm nội dung cho: 茶农