Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 就里 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùlǐ] tình hình nội bộ; nội tình。内部情况。
不知就里。
không biết nội tình bên trong.
不知就里。
không biết nội tình bên trong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 就里 Tìm thêm nội dung cho: 就里
