Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拜拜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bài·bai] 1. cúi chào (xưa chỉ phụ nữ hành lễ, gọi là Vạn Phúc)。旧时指妇女行礼,就是万福。
2. tổ chức đám rước thần, mở tiệc mời bạn bè thân quyến (nhân ngày lễ tết hoặc lễ Phật Đản). 指在节日或佛的诞辰日举行迎神赛会,宴请亲朋。
3. tạm biệt; bái bai; bye-bye (tiếng Anh) 。再见。
2. tổ chức đám rước thần, mở tiệc mời bạn bè thân quyến (nhân ngày lễ tết hoặc lễ Phật Đản). 指在节日或佛的诞辰日举行迎神赛会,宴请亲朋。
3. tạm biệt; bái bai; bye-bye (tiếng Anh) 。再见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |

Tìm hình ảnh cho: 拜拜 Tìm thêm nội dung cho: 拜拜
