Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明天 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngtiān] 1. ngày mai。今天的下一天。
我们明天就去。
Ngày mai chúng tôi sẽ đi.
2. mai đây; mai kia; tương lai。不远的将来。
展望美好的明天。
nhìn về ngày mai tươi đẹp.
我们明天就去。
Ngày mai chúng tôi sẽ đi.
2. mai đây; mai kia; tương lai。不远的将来。
展望美好的明天。
nhìn về ngày mai tươi đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 明天 Tìm thêm nội dung cho: 明天
