Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长音 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángyīn] 1. âm dài; trường âm。拖长的声音。
2. nguyên âm dài。长元音。
2. nguyên âm dài。长元音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 长音 Tìm thêm nội dung cho: 长音
