Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草坂 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎobǎn] dốc đầy cỏ; sườn núi đầy cỏ。长满草的山坡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坂
| bản | 坂: | bản lề |
| phản | 坂: | phản gỗ |
| phẳng | 坂: | đất phẳng |

Tìm hình ảnh cho: 草坂 Tìm thêm nội dung cho: 草坂
