Chữ 𤠆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠆, chiết tự chữ ƯƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠆:

𤠆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠆

𤠆

Chiết tự chữ 𤠆

[]

U+024806, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠆

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠆


ươi, như "con đười ươi" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

Chữ gần giống 𤠆

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠆 Tự hình chữ 𤠆 Tự hình chữ 𤠆 Tự hình chữ 𤠆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠆

ươi𤠆:con đười ươi
𤠆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠆 Tìm thêm nội dung cho: 𤠆