Từ: 耧车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耧车:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 耧 • 车

Nghĩa của 耧车 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóuchē] máy gieo hạt。古代称耧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耧

lâu耧:lâu (cái bừa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa车:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
耧车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耧车 Tìm thêm nội dung cho: 耧车