Cao su chống va đập cửa

Từ: ngày nắng gắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngày nắng gắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngàynắnggắt

Dịch ngày nắng gắt sang tiếng Trung hiện đại:

盛暑 《大热天。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngày

ngày:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈜:ngày nay, ngày tháng
ngày𣈗:ngày nay, ngày tháng
ngày𬏝:ngày nay, ngày tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nắng

nắng𪱆:trời nắng
nắng:trời nắng
nắng𣌝:trời nắng
nắng󰉻:trời nắng
nắng:nắng nóng
nắng𬋟:nắng nóng
nắng󰌱:nắng nóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: gắt

gắt:gắt gỏng; gắt gao; gay gắt
gắt:gắt gỏng; gắt gao; gay gắt
gắt:gắt gỏng; gắt gao; gay gắt
ngày nắng gắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngày nắng gắt Tìm thêm nội dung cho: ngày nắng gắt