Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来人 trong tiếng Trung hiện đại:
[láirén] người được phái đến; người được cử đến; người đem thư hoặc thông báo đến; người đưa tin; sứ giả。临时派来取送东西或联系事情的人。
收条儿请交来人带回。
giấy biên nhận xin giao cho người được phái đến mang về.
收条儿请交来人带回。
giấy biên nhận xin giao cho người được phái đến mang về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 来人 Tìm thêm nội dung cho: 来人
