Cao su chống va đập cửa

Từ: 药棉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 药棉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 药棉 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàomián] bông y tế。医疗上用的消过毒的脱脂棉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 药

dược:biệt dược; độc dược; thảo dược
ước:ước (đầu nhị đực)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên:miên bị (chăn bông)
药棉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 药棉 Tìm thêm nội dung cho: 药棉