Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sông giêm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sông giêm:
Dịch sông giêm sang tiếng Trung hiện đại:
詹姆斯河 《源于美国北达科他州中部的河流, 流程约1, 142公里(710英里), 大部分经过南达科他州流向密西西比河。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sông
| sông | 滝: | con sông |
| sông | 漗: | con sông |
| sông | 𪷹: | con sông |
| sông | 瀧: | con sông |

Tìm hình ảnh cho: sông giêm Tìm thêm nội dung cho: sông giêm
