Từ: sông giêm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sông giêm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sônggiêm

Dịch sông giêm sang tiếng Trung hiện đại:

詹姆斯河 《源于美国北达科他州中部的河流, 流程约1, 142公里(710英里), 大部分经过南达科他州流向密西西比河。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sông

sông:con sông
sông:con sông
sông𪷹:con sông
sông:con sông
sông giêm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sông giêm Tìm thêm nội dung cho: sông giêm