Chữ 𥈹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥈹, chiết tự chữ NHÒM, RÒM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥈹:

𥈹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥈹

𥈹

Chiết tự chữ 𥈹

[]

U+025239, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥈹

Nghĩa Trung Việt của từ 𥈹



nhòm, như "nhòm trộm, nhòm qua" (vhn)
ròm, như "ròm ngó" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥈹:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 𥈹

Tự hình:

Tự hình chữ 𥈹 Tự hình chữ 𥈹 Tự hình chữ 𥈹 Tự hình chữ 𥈹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥈹

nhòm𥈹:nhòm trộm, nhòm qua
ròm𥈹:ròm ngó
𥈹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥈹 Tìm thêm nội dung cho: 𥈹