Từ: 北极圈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北极圈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 北极圈 trong tiếng Trung hiện đại:

[běijíquān] vòng cực Bắc。北半球的极圈,是北寒带和北温带的界线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 极

cực:cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên:khuyên tai
quyên:quyên (chuồng)
quyền: 
北极圈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北极圈 Tìm thêm nội dung cho: 北极圈