Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莽莽 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎngmǎng] 1. rậm rạp; um tùm (cỏ)。形容草木茂盛。
2. mênh mông; bao la (đồng cỏ)。形容原野辽阔, 无边无际。
2. mênh mông; bao la (đồng cỏ)。形容原野辽阔, 无边无际。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽
| mãng | 莽: | mãng mãng (um tùm) |
| mảng | 莽: | mảng nghe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽
| mãng | 莽: | mãng mãng (um tùm) |
| mảng | 莽: | mảng nghe |

Tìm hình ảnh cho: 莽莽 Tìm thêm nội dung cho: 莽莽
