Cao su chống va đập cửa

Từ: 菜蚜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菜蚜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菜蚜 trong tiếng Trung hiện đại:

[càiyá] sâu rau; sâu cây bông, cây thuốc lá。蚜虫的一类,危害十字花科的蔬菜,如甘蓝、芥菜、萝卜等。Xem: 参看 蚜虫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
菜蚜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菜蚜 Tìm thêm nội dung cho: 菜蚜