Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金龟 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnguī] con rùa; kim quy; rùa。爬行动物,体扁,有硬甲,长圆形,背部隆起,黑褐色,有花纹,趾有蹼,能游泳,头尾四肢能缩入壳内。生活在河流、湖泊里,吃杂草或小动物。龟甲中医入药。俗称王八。 见〖乌龟〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龟
| qui | 龟: | kim qui |
| quy | 龟: | (con rùa) |
| quân | 龟: | quân liệt (nứt nẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 金龟 Tìm thêm nội dung cho: 金龟
