Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 容器 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngqì] đồ đựng; đồ chứa; vật chứa。盛物品的器具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 容器 Tìm thêm nội dung cho: 容器
