Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落花生 trong tiếng Trung hiện đại:
[luò·huashēng] 1. cây lạc; cây đậu phụng。一年生草本植物,叶子互生,有长柄,小叶倒卵形或卵形,花黄色,子房下的柄伸入地下才结果。果仁可以榨油,也可以吃。是重要的油料作物之一。也叫花生,有的地区叫仁果,长生 果。
2. củ lạc; củ đậu phụng。这种植物的果实。
2. củ lạc; củ đậu phụng。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 落花生 Tìm thêm nội dung cho: 落花生
