Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 葡萄干 trong tiếng Trung hiện đại:
[pú·táogān] nho khô。(葡萄干儿)晒干的葡萄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葡
| bồ | 葡: | Bồ đào nha; bồ đào mĩ tửu (rượu nho ngon) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萄
| đào | 萄: | quả bồ đào, rượu bồ đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 葡萄干 Tìm thêm nội dung cho: 葡萄干
