Chữ 脽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脽:

脽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脽

脽

Chiết tự chữ 脽

1. 脽 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 隹
  • 肉 nhục, nậu
  • 隹 chuy
  • 2. 脽 cấu thành từ 2 chữ: 月, 隹
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 隹 chuy
  • []

    U+813D, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shui2;
    Việt bính: seoi4 zeoi1;

    脽

    Nghĩa Trung Việt của từ 脽


    Chữ gần giống với 脽:

    㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

    Chữ gần giống 脽

    腋, 胐, 胆, 胇, 胈, 胉, 胊, 胋, 胍, 胎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脽 Tự hình chữ 脽 Tự hình chữ 脽 Tự hình chữ 脽

    脽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脽 Tìm thêm nội dung cho: 脽